lot slot: Hệ thống bãi đỗ xe tự động xếp hình (Puzzle parking). Đâu là sự khác biệt giữa parking lot, parking lots và .... FAT LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. e-Resources: Find Free Parking Slot.
Sở hữu chổ đậu xe “Parking Lot” định danh giữa trung tâm TP.HCM tại căn hộ chung cư cao cấp Leman – Parking Lot không giới hạn.
Đồng nghĩa với parking lot Parking lot = entire area for cars Parking space = one single place to park |A parking lot is many parking spaces laid out together.
FAT LOT ý nghĩa, định nghĩa, FAT LOT là gì: 1. used to mean very little or none: 2. used to mean very little or none: . Tìm hiểu thêm.
Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt. bãi đậu xe, khu vực đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "parking lot" thành Tiếng Việt.